琐碎
suǒ suì
Nghĩa
- vụn vặt
- lặt vặt
Định nghĩa
指事情细小而繁多,也形容事物零碎不完整。
Chỉ những việc nhỏ nhặt và nhiều, cũng miêu tả sự vật vụn vặt không hoàn chỉnh.
Cách dùng
常用来形容事情、细节等繁杂细小,也可形容人说话啰嗦或物品零碎。
Thường dùng để miêu tả công việc, chi tiết phức tạp và nhỏ nhặt, cũng có thể miêu tả người nói nhiều lời hoặc đồ vật lặt vặt.
Ví dụ
- 1 这些琐碎的事情让我很烦。 (Những chuyện vụn vặt này làm tôi rất phiền.)
- 2 他整天忙于处理琐碎的小事。 (Anh ấy cả ngày bận rộn xử lý những việc nhỏ nhặt.)
- 3 生活中的琐碎细节往往被忽视。 (Những chi tiết vụn vặt trong cuộc sống thường bị bỏ qua.)
- 4 别把时间浪费在琐碎的问题上。 (Đừng lãng phí thời gian vào những vấn đề vụn vặt.)
- 5 这篇文章内容琐碎,缺乏重点。 (Bài viết này nội dung rời rạc, thiếu trọng tâm.)
- 6 她抱怨工作太琐碎。 (Cô ấy phàn nàn công việc quá vụn vặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản