琢磨
zuó mo
Nghĩa
- suy ngẫm
- nghiền ngẫm
Định nghĩa
“琢磨”有两个读音和含义:1. zhuómó,本义为雕刻和打磨玉石,引申为对文章、技艺等反复加工使精美;2. zuómo,指反复思考、揣摩、研究。
“琢磨” có hai cách đọc và nghĩa: 1. zhuómó, nghĩa gốc là chạm khắc và mài giũa ngọc, mở rộng thành việc trau chuốt, làm cho tinh xảo (bài văn, kỹ năng); 2. zuómo, chỉ suy nghĩ, nghiền ngẫm, nghiên cứu nhiều lần.
Cách dùng
1. 读音 zhuómó:多用于书面语,动词,指对玉石、金属等的加工,或比喻对文章、语言、技艺等反复修饰、精益求精。2. 读音 zuómo:口语和书面语均常用,动词,指在心里反复考虑、盘算、揣测别人的意思,后面常接“问题、道理、心思”等宾语。
1. Cách đọc zhuómó: thường dùng trong văn viết, động từ, chỉ việc gia công ngọc, kim loại, hoặc ví von với việc trau chuốt, làm cho tinh xảo bài văn, lời nói, kỹ năng. 2. Cách đọc zuómo: dùng phổ biến cả khẩu ngữ và văn viết, động từ, chỉ việc cân nhắc, tính toán, suy đoán ý người khác trong lòng, phía sau thường kết hợp với tân ngữ như “vấn đề, đạo lý, tâm tư”.
Ví dụ
- 1 这块玉石经过工匠精心琢磨,变得晶莹剔透。(Viên ngọc này sau khi được người thợ tỉ mỉ mài giũa đã trở nên trong suốt lấp lánh.)
- 2 他的文章写完后还要反复琢磨,力求每个字都恰到好处。(Sau khi viết xong bài văn, anh ấy còn phải trau chuốt lại nhiều lần, cố gắng để mỗi chữ đều vừa đúng chỗ.)
- 3 我一直在琢磨这道数学题的解法,但还没想出来。(Tôi vẫn đang suy nghĩ mãi cách giải bài toán này, nhưng vẫn chưa nghĩ ra.)
- 4 你琢磨一下老板刚才那番话的真正用意是什么?(Anh thử suy đoán xem ý thật sự của ông chủ trong câu nói vừa rồi là gì?)
- 5 别着急,先琢磨琢磨这个计划有没有漏洞再行动。(Đừng vội, hãy suy nghĩ kỹ xem kế hoạch này có sơ hở gì rồi hãy hành động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản