Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 琴棋书画

琴棋书画

qín qí shū huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • cầm kỳ thi họa

Định nghĩa

指琴(古琴)、棋(围棋)、书(书法)、画(绘画)四种艺术,是古代文人必备的修养和技能。

Chỉ bốn loại nghệ thuật: đàn (cổ cầm), cờ (vi kỳ), thư (thư pháp), họa (hội họa), là tu dưỡng và kỹ năng cần có của văn nhân thời xưa.

Cách dùng

琴棋书画”常用来表示文人雅士的艺术修养和才艺,也可以指代中国传统文化中的高雅艺术。多用作主语或宾语,常与“精通”“样样精通”等搭配使用。

'Cầm kỳ thi họa' thường dùng để chỉ sự tu dưỡng và tài nghệ của người văn nhân, cũng có thể chỉ các nghệ thuật cao nhã trong văn hóa truyền thống Trung Quốc. Thường dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, hay kết hợp với 'tinh thông', 'môn nào cũng tinh thông'.

Ví dụ

  • 1 琴棋书画样样精通,真是才子。 (Anh ấy tinh thông cả cầm kỳ thi họa, đúng là tài tử.)
  • 2 古代文人以琴棋书画为必修课。 (Các văn nhân thời xưa coi cầm kỳ thi họa là môn học bắt buộc.)
  • 3 她从小学习琴棋书画,修养很高。 (Cô ấy học cầm kỳ thi họa từ nhỏ, tu dưỡng cao.)
  • 4 琴棋书画是中国传统文化的重要组成部分。 (Cầm kỳ thi họa là bộ phận quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
  • 5 这幅画展现了琴棋书画的意境。 (Bức tranh này thể hiện ý cảnh của cầm kỳ thi họa.)
  • 6 他虽然年轻,但琴棋书画无一不精。 (Dù còn trẻ nhưng anh ấy không môn nào trong cầm kỳ thi họa là không tinh thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản