Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瑕疵

瑕疵

xiá cī

HSK 7–9

Nghĩa

  • tì vết
  • khuyết điểm

Định nghĩa

指微小的缺点或毛病,常指物品上的小缺陷或人的小过失。

Chỉ những khuyết điểm nhỏ hoặc lỗi nhỏ, thường chỉ khiếm khuyết nhỏ trên đồ vật hoặc lỗi nhỏ của con người.

Cách dùng

“瑕疵”常用于书面语,指不严重的缺点或缺陷。可用于物品(如玉器、瓷器等)上的小斑点或裂纹,也可用于指人的行为或性格上的小缺点。语气比“缺点”轻,比“毛病”正式。

“瑕疵” thường dùng trong văn viết, chỉ khuyết điểm hoặc thiếu sót không nghiêm trọng. Có thể dùng cho khiếm khuyết nhỏ trên đồ vật (như ngọc, sứ...) như vết đốm hoặc vết nứt nhỏ, cũng có thể dùng để chỉ khuyết điểm nhỏ trong hành vi hoặc tính cách con người. Sắc thái nhẹ hơn “缺点” (khuyết điểm) và trang trọng hơn “毛病” (tật xấu).

Ví dụ

  • 1 这块玉石虽然有一点瑕疵,但整体上还是很有价值的。 (Mảnh ngọc này tuy có một chút tì vết, nhưng nhìn chung vẫn rất có giá trị.)
  • 2 她的演讲几乎完美,只有一个小小的瑕疵:最后一段的语速太快了。 (Bài thuyết trình của cô ấy gần như hoàn hảo, chỉ có một khuyết điểm nhỏ: tốc độ nói ở đoạn cuối hơi nhanh.)
  • 3 做任何事都难免有瑕疵,重要的是从中吸取教训。 (Làm bất cứ việc gì cũng khó tránh khỏi thiếu sót, điều quan trọng là rút ra bài học từ đó.)
  • 4 这件瓷器表面有一处细小的瑕疵,因此价格打了折扣。 (Chiếc sứ này có một vết nhỏ trên bề mặt, vì vậy giá đã được giảm.)
  • 5 他虽然有些性格上的瑕疵,但为人诚实可靠。 (Anh ấy tuy có vài khuyết điểm về tính cách, nhưng là người trung thực và đáng tin cậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome