Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瑞雪

瑞雪

ruì xuě

HSK 7–9

Nghĩa

  • tuyết lành
  • tuyết đúng lúc

Định nghĩa

指冬天的大雪,预示着来年丰收,是吉祥的预兆。

Chỉ trận tuyết lớn vào mùa đông, báo hiệu mùa màng bội thu năm sau, là điềm lành.

Cách dùng

常作名词使用,多用于书面语或文学作品中,如成语“瑞雪兆丰年”。也可用作人名。

Thường dùng như danh từ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, như thành ngữ "瑞雪兆丰年". Cũng có thể dùng làm tên người.

Ví dụ

  • 1 瑞雪兆丰年。 (Tuyết lành báo hiệu năm mới bội thu.)
  • 2 这场瑞雪给农民带来了新的希望。 (Trận tuyết lành này mang đến hy vọng mới cho nông dân.)
  • 3 瑞雪纷纷,大地一片银装素裹。 (Tuyết lành rơi phủ khắp, mặt đất trắng xóa một màu.)
  • 4 冬天里的一场瑞雪,让人心情舒畅。 (Một trận tuyết lành trong mùa đông khiến lòng người vui vẻ.)
  • 5 孩子们在瑞雪中玩耍,欢笑声不断。 (Bọn trẻ vui đùa trong tuyết lành, tiếng cười rộn ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản