瑰宝
guī bǎo
Nghĩa
- bảo vật
- báu vật
Định nghĩa
指特别珍贵、无法替代的东西。
Chỉ những vật đặc biệt quý giá, không thể thay thế.
Cách dùng
常用于比喻稀有的文物、艺术品或杰出的人才等,带有赞美和重视的语气。
Thường dùng để ví von về di vật, tác phẩm nghệ thuật quý hiếm hoặc nhân tài xuất chúng, mang giọng điệu ca ngợi và coi trọng.
Ví dụ
- 1 这些古代文物是中华民族的瑰宝。 (Những di vật cổ đại này là báu vật của dân tộc Trung Hoa.)
- 2 敦煌壁画是世界文化的瑰宝。 (Bích họa Đôn Hoàng là báu vật của văn hóa thế giới.)
- 3 这家图书馆收藏了许多艺术瑰宝。 (Thư viện này lưu giữ nhiều báu vật nghệ thuật.)
- 4 人才是一个国家的瑰宝。 (Nhân tài là báu vật của một quốc gia.)
- 5 他留下的著作是医学界的瑰宝。 (Những tác phẩm ông để lại là báu vật của giới y học.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.