Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瓜子

瓜子

guā zǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • hạt dưa

Định nghĩa

瓜子是瓜类植物的种子,通常指向日葵种子或南瓜子,炒熟后食用,是常见的休闲食品。

Hạt dưa là hạt của các loại cây họ bầu bí, thường chỉ hạt hướng dương hoặc hạt bí, được rang chín và dùng làm món ăn vặt phổ biến.

Cách dùng

瓜子常用于口语中,指代一种零食。也可以指其他植物的种子,但最常见的是葵花籽和南瓜子。在中文中,嗑瓜子是一种休闲活动。

Hạt dưa thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ một loại đồ ăn vặt. Cũng có thể chỉ hạt của các loại cây khác, nhưng phổ biến nhất là hạt hướng dương và hạt bí. Trong tiếng Trung, 'cắn hạt dưa' là một hoạt động giải trí.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在周末边看电视边吃瓜子。 (Tôi thích ăn hạt dưa trong lúc xem TV vào cuối tuần.)
  • 2 他买了一包瓜子,准备在路上吃。 (Anh ấy mua một gói hạt dưa, định ăn trên đường.)
  • 3 瓜子是中国人过年时常见的零食。 (Hạt dưa là món ăn vặt phổ biến của người Trung Quốc trong dịp Tết.)
  • 4 请把瓜子壳扔进垃圾桶里。 (Hãy vứt vỏ hạt dưa vào thùng rác.)
  • 5 奶奶牙不好,咬不动瓜子。 (Bà răng kém, không cắn được hạt dưa.)
  • 6 市场上有很多种口味的瓜子,比如奶油味和五香味。 (Ngoài chợ có nhiều loại hạt dưa với hương vị khác nhau, như vị bơ và vị ngũ hương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản