Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瓦

瓦

wǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngói
  • viên ngói

Định nghĩa

瓦是一个多义字:指铺屋顶用的建筑材料(如泥土烧成的瓦片);也指用泥土烧成的器物(如陶瓦);还是电功率单位“瓦特”的简称。

瓦 là từ đa nghĩa: chỉ vật liệu lợp mái nhà (như ngói đất nung); cũng chỉ đồ vật làm từ đất nung (như gốm); còn là tên viết tắt của đơn vị công suất oát (watt).

Cách dùng

作为名词使用时,表示“瓦片”或“瓦器”,常搭配量词“片”;表示“瓦特”时,与数字连用,例如“五十瓦”。在一些复合词如“泥瓦匠”中指建筑相关的瓦工。

Khi dùng làm danh từ, nghĩa là "ngói" hoặc "đồ gốm", thường kết hợp với lượng từ "片"; khi nghĩa là "oát", dùng kèm với số, ví dụ "năm mươi oát". Trong một số từ ghép như "泥瓦匠" chỉ thợ xây liên quan đến ngói.

Ví dụ

  • 1 屋顶上的瓦片被风吹掉了。 (Ngói trên mái nhà bị gió thổi rơi mất.)
  • 2 这块瓦是明朝的,很珍贵。 (Viên ngói này từ thời Minh, rất quý.)
  • 3 这个房间的灯是五十瓦的。 (Đèn trong phòng này là 50 oát.)
  • 4 他用泥瓦匠的手艺修好了屋顶。 (Anh ấy dùng tay nghề thợ nề sửa được mái nhà.)
  • 5 古代人用陶瓦制作器具。 (Người xưa dùng đất nung làm đồ dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome