Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瓦解

瓦解

wǎ jiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • tan rã
  • sụp đổ

Định nghĩa

指事物分裂、崩溃,像瓦片一样碎裂解体。

Chỉ sự phân chia, sụp đổ của sự vật, vỡ tan như mảnh ngói.

Cách dùng

常用来比喻军队、组织、制度、意志等崩溃或瓦解

Thường dùng để ví việc quân đội, tổ chức, chế độ, ý chí v.v. sụp đổ hoặc tan rã.

Ví dụ

  • 1 敌人的防线彻底瓦解了。 (Phòng tuyến của địch hoàn toàn tan rã.)
  • 2 在强大的攻势下,敌军迅速瓦解。 (Dưới thế tấn công mạnh mẽ, quân địch nhanh chóng tan rã.)
  • 3 这个组织已经瓦解,再无影响力。 (Tổ chức này đã tan rã, không còn ảnh hưởng nữa.)
  • 4 他的意志在困难面前逐渐瓦解。 (Ý chí của anh ấy dần sụp đổ trước khó khăn.)
  • 5 旧制度在革命中彻底瓦解。 (Chế độ cũ hoàn toàn sụp đổ trong cách mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản