瓶颈
píng jǐng
Nghĩa
- nút thắt cổ chai
- điểm nghẽn
Định nghĩa
瓶颈,本指瓶子的颈部,常用来比喻事情进行中容易发生阻碍的关键环节或难以突破的困难时期。
Nút thắt cổ chai, vốn chỉ phần cổ của chai, thường dùng để ví von về khâu then chốt dễ gặp trở ngại trong quá trình tiến hành hoặc giai đoạn khó khăn khó đột phá.
Cách dùng
多用于描述工作、生产、技术、发展等遇到障碍而难以继续前进的状态。可作主语、宾语,也可修饰名词,如瓶颈期、瓶颈问题。
Thường dùng để mô tả trạng thái công việc, sản xuất, kỹ thuật, phát triển gặp trở ngại khó tiếp tục tiến lên. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ như thời kỳ nút thắt, vấn đề nút thắt.
Ví dụ
- 1 我们的生产遇到了瓶颈。 (Sản xuất của chúng tôi đã gặp phải điểm nghẽn.)
- 2 技术瓶颈需要新的人才来突破。 (Nút thắt về kỹ thuật cần nhân tài mới để đột phá.)
- 3 她正在事业发展瓶颈期,感到十分焦虑。 (Cô ấy đang ở thời kỳ nút thắt trong sự nghiệp, cảm thấy rất lo lắng.)
- 4 这个项目最大的瓶颈是资金不足。 (Điểm nghẽn lớn nhất của dự án này là thiếu vốn.)
- 5 只要克服这些瓶颈,公司就能快速发展。 (Chỉ cần vượt qua những nút thắt này, công ty có thể phát triển nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản