Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 瓷器

瓷器

cí qì

HSK 6

Nghĩa

  • đồ sứ

Định nghĩa

瓷器是指以高岭土等为原料,经过高温烧制而成的器皿或工艺品。

Đồ sứ là các đồ dùng hoặc sản phẩm thủ công được làm từ cao lanh và các nguyên liệu khác, nung ở nhiệt độ cao.

Cách dùng

瓷器通常用来指代陶瓷制品,特别是中国传统瓷器。在句子中可作主语、宾语或定语。

Từ 瓷器 thường dùng để chỉ các sản phẩm gốm sứ, đặc biệt là đồ sứ truyền thống của Trung Quốc. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这件瓷器非常精美。 (Bộ đồ sứ này rất tinh xảo.)
  • 2 中国是瓷器的故乡。 (Trung Quốc là quê hương của đồ sứ.)
  • 3 这些瓷器是明代制造的。 (Những đồ sứ này được chế tác vào thời Minh.)
  • 4 她很小心地清洗瓷器。 (Cô ấy rất cẩn thận khi rửa chén sứ.)
  • 5 这家商店出售各种精美的瓷器。 (Cửa hàng này bán nhiều loại đồ sứ tinh xảo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản