甘心
gān xīn
Nghĩa
- cam tâm
- cam lòng
Định nghĩa
甘心:表示愿意、情愿做某事;也表示满意、称心如意。
甘心:表示愿意、情愿做某事;也表示满意、称心如意。
Cách dùng
“甘心”常作动词或形容词用,后可接动词或小句,多用于否定式“不甘心”或“不……不甘心”结构中,也可用于肯定式表示毫无怨言地接受某种结果。
“甘心”常用作动词或形容词,后面可接动词或小句,多用于否定形式“不甘心”或“不……不甘心”的结构中,也可用于肯定形式,表示毫无怨言地接受某种结果。
Ví dụ
- 1 他甘心为祖国献出一切。 (Anh ấy cam tâm cống hiến tất cả cho Tổ quốc.)
- 2 她不甘心就这样失败,决定再试一次。 (Cô ấy không cam tâm thất bại như vậy, quyết định thử lại lần nữa.)
- 3 我甘心做一颗小小的螺丝钉。 (Tôi cam tâm làm một con ốc vít nhỏ bé.)
- 4 他输得甘心,因为对手确实比自己强。 (Anh ấy thua một cách cam tâm, vì đối thủ thực sự mạnh hơn mình.)
- 5 这么困难的事,你甘心放弃吗? (Việc khó khăn như vậy, bạn cam tâm từ bỏ sao?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản