Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 甘心

甘心

gān xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cam tâm
  • cam lòng

Định nghĩa

甘心:表示愿意、情愿做某事;也表示满意、称心如意。

甘心:表示愿意、情愿做某事;也表示满意、称心如意。

Cách dùng

甘心”常作动词或形容词用,后可接动词或小句,多用于否定式“不甘心”或“不……不甘心”结构中,也可用于肯定式表示毫无怨言地接受某种结果。

甘心”常用作动词或形容词,后面可接动词或小句,多用于否定形式“不甘心”或“不……不甘心”的结构中,也可用于肯定形式,表示毫无怨言地接受某种结果。

Ví dụ

  • 1 甘心为祖国献出一切。 (Anh ấy cam tâm cống hiến tất cả cho Tổ quốc.)
  • 2 她不甘心就这样失败,决定再试一次。 (Cô ấy không cam tâm thất bại như vậy, quyết định thử lại lần nữa.)
  • 3 甘心做一颗小小的螺丝钉。 (Tôi cam tâm làm một con ốc vít nhỏ bé.)
  • 4 他输得甘心,因为对手确实比自己强。 (Anh ấy thua một cách cam tâm, vì đối thủ thực sự mạnh hơn mình.)
  • 5 这么困难的事,你甘心放弃吗? (Việc khó khăn như vậy, bạn cam tâm từ bỏ sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản