甚至
shèn zhì
Nghĩa
- thậm chí
Định nghĩa
表示提出突出的事例,有“连……都……”的意思,用来强调程度深或情况极端。
Biểu thị việc đưa ra một sự việc nổi bật, có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc hoặc tình huống cực đoan.
Cách dùng
多用于复句的后一分句,表示更进一步的意思,常与“连”或“都/也”搭配。也可以放在主语前后,强调程度。口语和书面语中都常用。
Thường dùng trong vế sau của câu ghép, biểu thị ý nghĩa tiến thêm, thường kết hợp với '连' hoặc '都/也'. Cũng có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ, nhấn mạnh mức độ. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他工作很忙,甚至周末都不休息。 (Anh ấy làm việc rất bận, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ.)
- 2 这个问题太难了,甚至老师也回答不了。 (Vấn đề này quá khó, thậm chí thầy giáo cũng không trả lời được.)
- 3 她不仅会说英语,甚至会说法语。 (Cô ấy không chỉ nói tiếng Anh, thậm chí còn biết nói tiếng Pháp.)
- 4 这件事非常严重,甚至惊动了警察。 (Sự việc này rất nghiêm trọng, thậm chí đã làm kinh động cảnh sát.)
- 5 他气得甚至说不出话来。 (Anh ấy tức đến mức thậm chí không nói nên lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản