甜
tián
Nghĩa
- ngọt
Định nghĩa
甜,指像糖或蜜的味道,与“苦”相对。也用来形容美好、舒适、令人愉快的感觉。
Ngọt, chỉ vị như đường hoặc mật ong, trái nghĩa với “đắng”. Cũng dùng để miêu tả cảm giác tốt đẹp, dễ chịu, vui vẻ.
Cách dùng
甜常用作形容词,可以形容食物的味道,也可以形容声音、笑容、生活等,表示美好、令人愉快。
Ngọt thường được dùng như tính từ, có thể miêu tả vị của thức ăn, cũng có thể miêu tả giọng nói, nụ cười, cuộc sống, biểu thị sự tốt đẹp, dễ chịu.
Ví dụ
- 1 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.)
- 2 她说话的声音很甜。 (Giọng nói của cô ấy rất ngọt ngào.)
- 3 祝你有个甜甜的梦。 (Chúc bạn có một giấc mơ ngọt ngào.)
- 4 他们的生活很甜蜜。 (Cuộc sống của họ rất ngọt ngào và hạnh phúc.)
- 5 这块糖特别甜。 (Viên kẹo này rất ngọt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.