Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 甜品

甜品

tián pǐn

HSK 5

Nghĩa

  • đồ tráng miệng
  • món ngọt

Định nghĩa

甜品指甜味的食品,通常在正餐后食用,如蛋糕、冰淇淋、布丁等。

甜品 là các món ăn có vị ngọt, thường được dùng sau bữa ăn chính, như bánh ngọt, kem, bánh pudding, v.v.

Cách dùng

甜品作为名词使用,常与“吃”、“喝”等动词搭配,也可作定语修饰其他名词。

甜品 được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “ăn”, “uống”, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ví dụ

  • 1 我最喜欢吃甜品。 (Tôi thích nhất là ăn món tráng miệng.)
  • 2 这家店的甜品非常有名。 (Cửa hàng này rất nổi tiếng về món tráng miệng.)
  • 3 饭后我们点了一份甜品。 (Sau bữa ăn, chúng tôi gọi một phần món tráng miệng.)
  • 4 她喜欢自己做甜品。 (Cô ấy thích tự làm món tráng miệng.)
  • 5 甜品店里有很多种蛋糕。 (Trong tiệm bánh ngọt có rất nhiều loại bánh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản