Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 甜蜜

甜蜜

tián mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngọt ngào
  • hạnh phúc

Định nghĩa

形容感到幸福、愉快,像蜜糖一样甜美。多用于形容爱情、生活或言语带来的温暖和愉悦。

Miêu tả cảm giác hạnh phúc, vui vẻ, ngọt ngào như mật ong. Thường dùng để miêu tả tình yêu, cuộc sống hoặc lời nói mang lại sự ấm áp và vui vẻ.

Cách dùng

作形容词,常修饰名词或动词,如“甜蜜的笑容”、“甜蜜的回忆”、“甜蜜地生活”。也常与“日子”、“爱情”、“味道”等搭配。有时用于形容食物,但更常用于比喻意义。

Là tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, như 'nụ cười ngọt ngào', 'kỷ niệm ngọt ngào', 'sống ngọt ngào'. Cũng thường kết hợp với 'ngày tháng', 'tình yêu', 'hương vị'. Đôi khi dùng để tả đồ ăn, nhưng thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Ví dụ

  • 1 他们过着甜蜜的生活。 (Họ đang sống một cuộc sống ngọt ngào.)
  • 2 她甜蜜的笑容让人难忘。 (Nụ cười ngọt ngào của cô ấy khiến người ta khó quên.)
  • 3 回忆甜蜜的过去,我感到很幸福。 (Nhớ về quá khứ ngọt ngào, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.)
  • 4 这杯奶茶味道很甜蜜。 (Ly trà sữa này có vị rất ngọt ngào.)
  • 5 他甜蜜地亲吻了她的脸颊。 (Anh ấy ngọt ngào hôn lên má cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome