Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

shēng

HSK 4

Nghĩa

  • sống (chưa nấu chín)
  • sinh, đẻ
  • lạ

Định nghĩa

指生命、生存、产生、发生、生长、未成熟、不熟悉等。

Life, existence, birth, production, occurrence, growth, unripe, unfamiliar, etc.

Cách dùng

作为动词时表示产、发长、育;作为名词时表示命、活;作为形容词时表示未成熟的、不熟悉的。

As a verb, it means to produce, to happen, to grow, to give birth; as a noun, it means life, livelihood; as an adjective, it means raw, unfamiliar, unripe.

Ví dụ

  • 1 命是宝贵的,我们要珍惜它。(Life is precious, we must cherish it.)
  • 2 他出在一个小城市。(He was born in a small city.)
  • 3 这棵树长得很快。(This tree grows very fast.)
  • 4 我们要努力学习,为了更好的活。(We must study hard for a better life.)
  • 5 这部电影非常动,吸引了所有观众。(This movie is very vivid, attracting all the audience.)
  • 6 这个水果还是的,不能吃。(This fruit is still raw and cannot be eaten.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản