Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生产

生产

shēng chǎn

HSK 5

Nghĩa

  • sản xuất
  • sinh con

Định nghĩa

指人们使用工具来创造各种生产资料和生活资料的过程。也指生孩子。

Quá trình con người sử dụng công cụ để tạo ra các tư liệu sản xuất và tư liệu sinh hoạt. Cũng chỉ việc sinh con.

Cách dùng

用作动词,可接宾语如“产品”、“粮食”等。在现代汉语中,常指工农业生产。此外,在正式或医学语境中可指“生孩子”。

Dùng như động từ, có thể mang tân ngữ như 'sản phẩm', 'lương thực', v.v. Trong tiếng Hán hiện đại, thường chỉ hoạt động sản xuất công nghiệp/nông nghiệp. Ngoài ra, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế có thể chỉ 'sinh con'.

Ví dụ

  • 1 这家工厂主要生产汽车。 (Nhà máy này chủ yếu sản xuất ô tô.)
  • 2 农民在田里生产粮食。 (Nông dân sản xuất lương thực trên đồng ruộng.)
  • 3 这种手机是在中国生产的。 (Loại điện thoại này được sản xuất tại Trung Quốc.)
  • 4 生产过程中要注意安全。 (Trong quá trình sản xuất cần chú ý an toàn.)
  • 5 她上个月生产了一个健康的男孩。 (Cô ấy tháng trước đã sinh một bé trai khỏe mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản