Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生产线

生产线

shēng chǎn xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dây chuyền sản xuất

Định nghĩa

生产线是完成产品生产过程中各道工序所需设备和工人的组合,通常按工艺顺序排列。

Dây chuyền sản xuất là sự kết hợp của các thiết bị và công nhân cần thiết để hoàn thành các công đoạn trong quá trình sản xuất sản phẩm, thường được bố trí theo trình tự quy trình.

Cách dùng

用于工业生产,指从原材料到成品的整个加工流程中,设备、传送装置和操作人员组成的连续作业系统。

Dùng trong sản xuất công nghiệp, chỉ hệ thống làm việc liên tục gồm thiết bị, băng chuyền và công nhân trong toàn bộ quy trình từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Ví dụ

  • 1 这条生产线每天可以生产一千台手机。(Dây chuyền sản xuất này mỗi ngày có thể sản xuất một nghìn chiếc điện thoại.)
  • 2 工厂引进了一条新的自动化生产线。(Nhà máy đã nhập một dây chuyền sản xuất tự động mới.)
  • 3 工人们正在生产线上紧张地工作。(Các công nhân đang làm việc khẩn trương trên dây chuyền sản xuất.)
  • 4 由于设备老化,这条生产线已经停产了。(Do thiết bị cũ kỹ, dây chuyền sản xuất này đã ngừng hoạt động.)
  • 5 公司计划明年增加一条生产线来扩大产量。(Công ty dự định năm sau tăng thêm một dây chuyền sản xuất để mở rộng sản lượng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản