生前
shēng qián
Nghĩa
- lúc sinh thời
- khi còn sống
Định nghĩa
指一个人去世之前的那段时间。
Chỉ khoảng thời gian trước khi một người qua đời.
Cách dùng
用于描述某人在去世之前的事情,常与表示行为、状态、财产的词语搭配,多出现在回忆、传记或正式叙述中。
Dùng để miêu tả những việc của một người trước khi qua đời, thường kết hợp với các từ chỉ hành động, trạng thái, tài sản, xuất hiện trong hồi ức, tiểu sử hoặc lời tường thuật trang trọng.
Ví dụ
- 1 他生前很喜欢画画。 (Trước khi mất, ông ấy rất thích vẽ tranh.)
- 2 这些照片是他生前留下的。 (Những bức ảnh này là di vật lúc ông còn sống.)
- 3 据他生前好友回忆,他为人很正直。 (Theo hồi ức của người bạn thân lúc ông còn sống, ông là người rất chính trực.)
- 4 她生前一直住在上海。 (Bà ấy lúc sinh thời sống ở Thượng Hải.)
- 5 这是她生前最爱的一本书。 (Đây là cuốn sách bà ấy yêu thích nhất lúc còn sống.)
- 6 他生前立下遗嘱,把财产捐给了慈善机构。 (Trước khi qua đời, ông ấy lập di chúc hiến tài sản cho tổ chức từ thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản