生动
shēng dòng
Nghĩa
- sinh động
Định nghĩa
形容具有活力,能感动人或引人入胜的(形象、描写等)。
Tả sự có sức sống, có thể làm người ta cảm động hoặc lôi cuốn (hình ảnh, miêu tả...).
Cách dùng
通常用来形容语言、文字、画面、表演等非常逼真,让人好像亲眼看到一样。
Thường dùng để miêu tả ngôn ngữ, văn tự, hình ảnh, biểu diễn... rất giống thật, khiến người ta như đang tận mắt chứng kiến.
Ví dụ
- 1 这个故事的描写非常生动。 (Miêu tả của câu chuyện này rất sinh động.)
- 2 老师讲课很生动,同学们都听得津津有味。 (Giảng bài rất sinh động, các bạn học sinh đều nghe say sưa.)
- 3 这部电影的画面生动而真实。 (Hình ảnh của bộ phim này sinh động và chân thực.)
- 4 他用生动的语言描述了那次旅行。 (Anh ấy dùng ngôn ngữ sinh động để miêu tả chuyến đi đó.)
- 5 这幅画的色彩很生动,好像活的一样。 (Màu sắc của bức tranh này rất sống động, như là sống vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản