Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生命

生命

shēng mìng

HSK 4

Nghĩa

  • sinh mệnh
  • sự sống

Định nghĩa

生命是生物体所具有的存在和繁殖能力,是生物体活动的过程。

Sự sống là khả năng tồn tại và sinh sản của sinh vật, là quá trình hoạt động của sinh vật.

Cách dùng

生命’通常作名词,指生物体生存的状态,也可以引申为最重要的东西。常用于正式或书面语境。

'生命' thường được dùng như danh từ, chỉ trạng thái tồn tại của sinh vật, cũng có thể ám chỉ điều quan trọng nhất. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 人的生命只有一次。 (Con người chỉ có một lần sống.)
  • 2 他冒着生命危险去救人。 (Anh ấy liều mạng sống để cứu người.)
  • 3 生命在于运动。 (Sự sống nằm ở vận động.)
  • 4 我们应该珍惜生命。 (Chúng ta nên trân trọng sự sống.)
  • 5 科学家在研究生命的起源。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc của sự sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản