Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生命力

生命力

shēng mìng lì

HSK 6

Nghĩa

  • sức sống

Định nghĩa

生命力是指生物体维持生命活动的能力,也比喻事物具有的旺盛的活力或发展潜力。

Sức sống là khả năng duy trì hoạt động sống của cơ thể sinh vật, cũng được dùng để ví von sức sống mãnh liệt hoặc tiềm năng phát triển của sự vật.

Cách dùng

生命力常用于描述生物、植物、组织等的存活能力,也可引申为思想、文化、艺术等抽象事物的持久影响力和活力。在句子中可作主语、宾语等。

Sức sống thường được dùng để miêu tả khả năng sống còn của sinh vật, thực vật, mô... cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ sức ảnh hưởng bền bỉ và sự năng động của những thứ trừu tượng như tư tưởng, văn hóa, nghệ thuật. Trong câu, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ...

Ví dụ

  • 1 这种植物生命力很强,即使在干旱地区也能生长。 (Loại cây này có sức sống rất mạnh, dù ở vùng khô hạn cũng có thể sinh trưởng.)
  • 2 艺术的生命力在于创新。 (Sức sống của nghệ thuật nằm ở sự sáng tạo.)
  • 3 这部作品展现了作者旺盛的生命力。 (Tác phẩm này thể hiện sức sống mãnh liệt của tác giả.)
  • 4 一个民族的生命力在于其文化的传承。 (Sức sống của một dân tộc nằm ở sự kế thừa văn hóa của họ.)
  • 5 经过治疗,他的生命力逐渐恢复。 (Sau khi điều trị, sức sống của anh ấy dần hồi phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản