Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生命线

生命线

shēng mìng xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • huyết mạch
  • đường sống còn

Định nghĩa

比喻关系生存或发展的最根本的事物或途径;也指手相中手掌上的一条线,被认为可以预示寿命等。

Ẩn dụ chỉ những sự vật hoặc con đường cơ bản nhất liên quan đến sự sinh tồn hoặc phát triển; cũng chỉ một đường trên lòng bàn tay trong xem tướng tay, được cho là có thể báo trước tuổi thọ v.v.

Cách dùng

常用于比喻重要的交通线、通讯线、补给线等,也可指手相中的生命线

Thường dùng để ví von các tuyến giao thông, liên lạc, tiếp tế quan trọng, cũng có thể chỉ đường sinh mệnh trong xem tướng tay.

Ví dụ

  • 1 这条铁路是国家的经济生命线。 (Đường sắt này là huyết mạch kinh tế của đất nước.)
  • 2 安全是企业的生命线。 (An toàn là yếu tố sống còn của doanh nghiệp.)
  • 3 她看着我的手掌,说我的生命线很长。 (Cô ấy nhìn lòng bàn tay tôi và nói đường sinh mệnh của tôi rất dài.)
  • 4 确保电力供应是城市运转的生命线。 (Đảm bảo cung cấp điện là huyết mạch vận hành của thành phố.)
  • 5 这条输油管道被称为国家的能源生命线。 (Đường ống dẫn dầu này được gọi là huyết mạch năng lượng của quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản