生存
shēng cún
Nghĩa
- sinh tồn
- sống sót
Định nghĩa
指保持生命,活下去,尤指在困难条件下继续存在。
Chỉ việc giữ gìn sự sống, sống tiếp, đặc biệt là tiếp tục tồn tại trong điều kiện khó khăn.
Cách dùng
生存常用作动词,也可以作名词。强调生命或事物在不利环境中维持存在。可以指人的生命,也可以指组织、文化等的存续。
Từ 'sinh tồn' thường được dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nhấn mạnh việc duy trì sự tồn tại của sự sống hoặc sự vật trong môi trường bất lợi. Có thể chỉ sự sống của con người, cũng có thể chỉ sự tồn tại của tổ chức, văn hóa, v.v.
Ví dụ
- 1 在沙漠里,水是生存的关键。 (Ở sa mạc, nước là chìa khóa để sinh tồn.)
- 2 人类生存离不开空气和水。 (Con người không thể tồn tại nếu thiếu không khí và nước.)
- 3 为了生存,他不得不努力工作。 (Để sinh tồn, anh ấy phải làm việc chăm chỉ.)
- 4 这些植物在恶劣的环境中生存下来。 (Những loài thực vật này đã sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
- 5 保护环境关系到人类的生存。 (Bảo vệ môi trường liên quan đến sự sinh tồn của loài người.)
- 6 他的公司面临着生存的危机。 (Công ty của anh ấy đang đối mặt với khủng hoảng tồn tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản