生平
shēng píng
Nghĩa
- cuộc đời
- tiểu sử
- suốt đời
Định nghĩa
指一个人生活的整个过程或一生,也可指一个人的经历、事迹。
Chỉ toàn bộ quá trình sống hoặc cả cuộc đời của một người, cũng có thể chỉ kinh nghiệm, sự nghiệp của một người.
Cách dùng
“生平”作名词,常用于正式或书面语,表示一个人的一生经历。也可以用作副词,表示“有生以来”或“整个一生”。常见搭配如“生平事迹”、“生平简介”等。
"生平" là danh từ, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết, chỉ toàn bộ cuộc đời của một người. Cũng có thể dùng như phó từ, có nghĩa "từ khi sinh ra đến nay" hoặc "cả đời". Các cụm từ thường gặp như "生平事迹" (sự tích cuộc đời), "生平简介" (tiểu sử tóm tắt).
Ví dụ
- 1 这本书介绍了作家的生平。 (Cuốn sách này giới thiệu về cuộc đời của nhà văn.)
- 2 对于他的生平,人们了解得不多。 (Về cuộc đời của ông ấy, mọi người biết được không nhiều.)
- 3 展览详细展示了他的生平事迹。 (Triển lãm trưng bày chi tiết những sự tích cuộc đời của ông ấy.)
- 4 她研究这位历史人物的生平已经十年了。 (Cô ấy đã nghiên cứu cuộc đời của nhân vật lịch sử này được mười năm.)
- 5 在演讲中,他简要地介绍了自己的生平。 (Trong bài phát biểu, anh ấy đã giới thiệu ngắn gọn về cuộc đời của mình.)
- 6 这是他生平第一次去国外。 (Đây là lần đầu tiên trong đời anh ấy ra nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản