Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生态

生态

shēng tài

HSK 6

Nghĩa

  • sinh thái
  • hệ sinh thái

Định nghĩa

生态是指生物在一定的自然环境下生存和发展的状态,也指生物与其环境之间的相互关系。

Sinh thái là trạng thái tồn tại và phát triển của sinh vật trong một môi trường tự nhiên nhất định, cũng chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật và môi trường của chúng.

Cách dùng

生态”常用于指自然环境中生物群落的整体状态,也可引申指社会、经济、政治等系统的平衡状态。常与“环境”、“平衡”、“系统”、“保护”等词搭配。

生态” thường dùng để chỉ trạng thái tổng thể của quần xã sinh vật trong môi trường tự nhiên, cũng có thể mở rộng chỉ trạng thái cân bằng của các hệ thống xã hội, kinh tế, chính trị... Thường kết hợp với các từ như “môi trường”, “cân bằng”, “hệ thống”, “bảo vệ”.

Ví dụ

  • 1 保护生态环境是我们每个人的责任。 (Bảo vệ môi trường sinh thái là trách nhiệm của mỗi người chúng ta.)
  • 2 这个地区的生态系统非常脆弱。 (Hệ sinh thái của khu vực này rất mong manh.)
  • 3 过度开发破坏了当地的生态平衡。 (Khai thác quá mức đã phá vỡ cân bằng sinh thái địa phương.)
  • 4 近年来,人们越来越重视生态农业的发展。 (Trong những năm gần đây, người ta càng chú trọng đến sự phát triển của nông nghiệp sinh thái.)
  • 5 网络生态的健康发展需要大家共同维护。 (Sự phát triển lành mạnh của hệ sinh thái mạng cần mọi người cùng duy trì.)
  • 6 政府出台了新的生态补偿政策。 (Chính phủ đã ban hành chính sách bồi thường sinh thái mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản