Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生怕

生怕

shēng pà

HSK 7–9

Nghĩa

  • sợ rằng
  • chỉ sợ

Định nghĩa

表示十分担心或害怕发生某种情况,常用来强调因担心而小心谨慎。

Diễn tả sự lo lắng hoặc sợ hãi rằng một tình huống nào đó sẽ xảy ra, thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận do lo lắng.

Cách dùng

用来引出说话人不希望发生的情况,常和‘万一’、‘会’等搭配。后面接从句或动词短语。‘生怕’是口语和书面语都常用的表达。

Dùng để dẫn dắt tình huống mà người nói không mong muốn xảy ra, thường kết hợp với '万一', '会' v.v. Theo sau là mệnh đề hoặc cụm động từ. '生怕' là cách diễn đạt thông dụng cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他走得很慢,生怕摔倒。 (Anh ấy đi rất chậm, sợ bị ngã.)
  • 2 她小心翼翼地把花瓶放下,生怕打碎了。 (Cô ấy cẩn thận đặt chiếc bình xuống, sợ làm vỡ.)
  • 3 我说话声音很小,生怕吵醒孩子。 (Tôi nói rất nhỏ, sợ đánh thức đứa trẻ.)
  • 4 生怕迟到,所以提前出门了。 (Anh ấy sợ bị muộn nên đã ra khỏi nhà sớm.)
  • 5 妈妈生怕我饿着,总是多给我带些吃的。 (Mẹ sợ tôi đói nên luôn mang cho tôi nhiều đồ ăn.)
  • 6 生怕别人发现他的秘密,一直很紧张。 (Anh ta sợ người khác phát hiện bí mật của mình nên luôn lo lắng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản