生意
shēng yi
Nghĩa
- buôn bán
- kinh doanh
Định nghĩa
生意有两个主要意思:一是指商业经营、买卖活动;二是指生命力、生机。
生意 có hai nghĩa chính: một là hoạt động buôn bán, kinh doanh; hai là sức sống, sinh khí.
Cách dùng
作“商业”讲时,常用于日常口语和书面语,指买卖、交易。作“生机”讲时,常用于描述生命活力或自然景象,常与“有”“没有”等搭配。
Khi mang nghĩa 'thương mại', thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết hàng ngày, chỉ việc mua bán, giao dịch. Khi mang nghĩa 'sức sống', thường dùng để miêu tả sức sống hoặc cảnh vật thiên nhiên, thường kết hợp với '有' (có), '没有' (không có).
Ví dụ
- 1 他最近生意做得很好,赚了不少钱。 (Anh ấy dạo này buôn bán rất tốt, kiếm được nhiều tiền.)
- 2 这家公司主要做服装生意。 (Công ty này chủ yếu làm kinh doanh quần áo.)
- 3 春天来了,大地一片生机勃勃,到处充满了生意。 (Mùa xuân đến, mặt đất tràn đầy sức sống, khắp nơi đều tràn đầy sinh khí.)
- 4 你说话要有生气,不要总是垂头丧气的。 (Khi nói chuyện bạn phải có sức sống, đừng lúc nào cũng ủ rũ.)
- 5 做生意要讲究诚信,才能长久。 (Làm ăn phải coi trọng chữ tín thì mới lâu dài được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản