Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生成

生成

shēng chéng

HSK 6

Nghĩa

  • tạo ra
  • hình thành

Định nghĩa

指事物从无到有地产生或形成的过程,也可指通过算法或过程自动产生数据、图像等内容。

Quá trình một sự vật từ không có mà sinh ra hoặc hình thành; cũng có thể chỉ việc tự động tạo ra dữ liệu, hình ảnh,... thông qua thuật toán hoặc quy trình nào đó.

Cách dùng

常用于科技、计算机、化学等领域,表示自动产生或自然形成。在计算机中常用作“生成数据”、“生成图片”等。也可以用于描述自然界的形成过程。

Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, máy tính, hóa học, chỉ sự tự động tạo ra hoặc hình thành một cách tự nhiên. Trong máy tính, thường dùng như "tạo dữ liệu", "tạo hình ảnh"... Cũng có thể dùng để miêu tả quá trình hình thành trong tự nhiên.

Ví dụ

  • 1 计算机可以根据算法生成新的内容。 (Máy tính có thể tạo ra nội dung mới dựa trên thuật toán.)
  • 2 这种化学反应会生成水和二氧化碳。 (Phản ứng hóa học này sẽ sinh ra nước và khí carbon dioxide.)
  • 3 自然语言生成是人工智能的一个重要领域。 (Tạo sinh ngôn ngữ tự nhiên là một lĩnh vực quan trọng của trí tuệ nhân tạo.)
  • 4 这些照片是由人工智能生成的。 (Những bức ảnh này do trí tuệ nhân tạo tạo ra.)
  • 5 长期冥想可以生成新的神经连接。 (Thiền định lâu dài có thể tạo ra các kết nối thần kinh mới.)
  • 6 大气中的闪电能生成臭氧。 (Sấm sét trong khí quyển có thể tạo ra ozone.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản