Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生效

生效

shēng xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • có hiệu lực

Định nghĩa

指法律、法规、合同等开始发生效力。

Chỉ việc luật pháp, quy định, hợp đồng, v.v. bắt đầu có hiệu lực.

Cách dùng

多用于正式文件或法律语境中,表示规则、契约等从某个时间点开始具有约束力。常用结构为“自…起生效”或“于…生效”。

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh pháp lý, biểu thị quy tắc, hợp đồng, v.v. bắt đầu có tính ràng buộc từ một thời điểm cụ thể. Cấu trúc thường dùng là “自…起生效” (từ ... bắt đầu có hiệu lực) hoặc “于…生效” (có hiệu lực từ ...).

Ví dụ

  • 1 这项法律自明年一月一日起生效。 (Luật này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm sau.)
  • 2 合同经双方签字后生效。 (Hợp đồng có hiệu lực sau khi hai bên ký kết.)
  • 3 新规定即时生效。 (Quy định mới có hiệu lực ngay lập tức.)
  • 4 这个国家的医保改革方案已经生效了。 (Phương án cải cách bảo hiểm y tế của nước này đã có hiệu lực.)
  • 5 判决书立即生效,不得上诉。 (Bản án có hiệu lực ngay lập tức, không được kháng cáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản