生机
shēng jī
Nghĩa
- sức sống
- sinh khí
- cơ hội sống
Định nghĩa
指生命力、活力;也指生存的机会或环境中的转机。
Chỉ sức sống, sinh lực; cũng chỉ cơ hội sống sót hoặc cơ hội chuyển biến trong hoàn cảnh.
Cách dùng
作名词使用。常与“勃勃”、“盎然”等词搭配,表示充满活力;也可指在困难或绝境中出现的机会,带有希望、转机的意味。
Dùng như danh từ. Thường kết hợp với các từ như “勃勃”, “盎然” để biểu thị tràn đầy sức sống; cũng có thể chỉ cơ hội xuất hiện trong khó khăn hoặc tuyệt cảnh, mang ý nghĩa hy vọng và chuyển biến.
Ví dụ
- 1 春天来了,大地充满生机。(Mùa xuân đến, mặt đất tràn đầy sức sống.)
- 2 这场雨给了庄稼一线生机。(Cơn mưa này đã cho mùa màng một tia hy vọng sống.)
- 3 尽管遇到很多困难,他们仍然找到了生机。(Dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn tìm được cơ hội.)
- 4 新政策为经济发展注入了新生机。(Chính sách mới đã tiếp thêm sức sống mới cho nền kinh tế.)
- 5 她在绝望中看到了一线生机。(Trong tuyệt vọng, cô ấy nhìn thấy một tia hy vọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản