Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生机

生机

shēng jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • sức sống
  • sinh khí
  • cơ hội sống

Định nghĩa

指生命力、活力;也指生存的机会或环境中的转机。

Chỉ sức sống, sinh lực; cũng chỉ cơ hội sống sót hoặc cơ hội chuyển biến trong hoàn cảnh.

Cách dùng

作名词使用。常与“勃勃”、“盎然”等词搭配,表示充满活力;也可指在困难或绝境中出现的机会,带有希望、转机的意味。

Dùng như danh từ. Thường kết hợp với các từ như “勃勃”, “盎然” để biểu thị tràn đầy sức sống; cũng có thể chỉ cơ hội xuất hiện trong khó khăn hoặc tuyệt cảnh, mang ý nghĩa hy vọng và chuyển biến.

Ví dụ

  • 1 春天来了,大地充满生机。(Mùa xuân đến, mặt đất tràn đầy sức sống.)
  • 2 这场雨给了庄稼一线生机。(Cơn mưa này đã cho mùa màng một tia hy vọng sống.)
  • 3 尽管遇到很多困难,他们仍然找到了生机。(Dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn tìm được cơ hội.)
  • 4 新政策为经济发展注入了新生机。(Chính sách mới đã tiếp thêm sức sống mới cho nền kinh tế.)
  • 5 她在绝望中看到了一线生机。(Trong tuyệt vọng, cô ấy nhìn thấy một tia hy vọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản