生死
shēng sǐ
Nghĩa
- sống chết
- sinh tử
Định nghĩa
指生与死,也用来比喻极其重要、关键的事情。
Chỉ sự sống và cái chết, cũng dùng để ví những việc cực kỳ quan trọng, then chốt.
Cách dùng
这个词语常用来强调某事的极端重要性或危险性,也可以直接指生命的存亡。常用在成语和固定搭配中,如‘生死攸关’、‘生死存亡’。
Từ này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng cực độ hoặc sự nguy hiểm của một việc, cũng có thể chỉ trực tiếp sự tồn vong của sinh mệnh. Thường xuất hiện trong thành ngữ và cụm từ cố định, như 'sinh tử du quan' (liên quan đến sống chết), 'sinh tử tồn vong' (sống còn).
Ví dụ
- 1 在生死关头,他选择了牺牲自己。 (Trong giờ phút sinh tử, anh ấy đã chọn hy sinh bản thân.)
- 2 这件事关系到公司的生死存亡。 (Việc này liên quan đến sự sống còn của công ty.)
- 3 他们之间的友谊经历了生死的考验。 (Tình bạn giữa họ đã trải qua thử thách sinh tử.)
- 4 生死有命,富贵在天。 (Sống chết có số, giàu sang do trời.)
- 5 他看淡了生死,心态非常平和。 (Anh ấy đã nhìn nhẹ sự sống chết, tâm thái rất bình thản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.