生气
shēng qì
Nghĩa
- tức giận
- nổi giận
Định nghĩa
指因不合心意而产生不愉快的情绪;也指生命力、活力(如“生气勃勃”)。但最常用的意思是“愤怒”。
Chỉ cảm xúc không vui phát sinh khi gặp điều trái ý; cũng chỉ sức sống, sinh lực (như trong “sinh khí bừng bừng”). Nhưng nghĩa thông dụng nhất là “tức giận”.
Cách dùng
常用于口语,表示人因为某事而感到愤怒。也可以用于形容有活力、生命力。需要注意的是,“生气”在越南语中的汉越音“sinh khí”有“vitality”的意思,但中文普通话中“生气”最常用的是“愤怒”的意思。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ sự tức giận vì việc gì đó. Cũng có thể dùng để miêu tả sức sống, sinh lực. Cần lưu ý, từ “生气” trong tiếng Việt có âm Hán Việt là “sinh khí” mang nghĩa “vitality”, nhưng trong tiếng Phổ thông Trung Quốc, “生气” thông dụng nhất là nghĩa “tức giận”.
Ví dụ
- 1 他因为这件事很生气。 (Anh ấy rất tức giận vì chuyện này.)
- 2 别生气了,我知道错了。 (Đừng giận nữa, tôi biết sai rồi.)
- 3 我一开始很生气,但后来就冷静下来了。 (Lúc đầu tôi rất tức giận, nhưng sau đó đã bình tĩnh lại.)
- 4 妈妈生气的时候,我们都害怕。 (Khi mẹ giận, chúng tôi đều sợ.)
- 5 这句话让他很生气。 (Câu nói này làm anh ấy rất tức giận.)
- 6 春天来了,万物充满生气。 (Mùa xuân đến, vạn vật tràn đầy sức sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản