生活
shēng huó
Nghĩa
- cuộc sống
- sinh hoạt
- sống
Định nghĩa
指人或生物为了生存和发展而进行的各种活动,也指人的生存状态或日常活动。
Chỉ các hoạt động khác nhau của con người hoặc sinh vật để tồn tại và phát triển, cũng chỉ trạng thái tồn tại hoặc hoạt động hàng ngày của con người.
Cách dùng
“生活”常用作名词,表示人的日常活动、生存方式或人生经历;也可用作动词,表示活着、过日子。
“生活” thường được dùng như danh từ, biểu thị hoạt động hàng ngày, cách sống hoặc trải nghiệm đời người; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc sống, sinh hoạt.
Ví dụ
- 1 她现在的生活很幸福。 (Cuộc sống hiện tại của cô ấy rất hạnh phúc.)
- 2 我们应该学会享受生活。 (Chúng ta nên học cách tận hưởng cuộc sống.)
- 3 他的生活很有规律。 (Sinh hoạt của anh ấy rất có quy luật.)
- 4 生活在这个城市很方便。 (Sống ở thành phố này rất tiện lợi.)
- 5 他们靠种田生活。 (Họ sống bằng nghề trồng trọt.)
- 6 生活不仅是为了工作,还要有乐趣。 (Cuộc sống không chỉ để làm việc, mà còn cần có niềm vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản