Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生涯

生涯

shēng yá

HSK 7–9

Nghĩa

  • sự nghiệp
  • cuộc đời

Định nghĩa

指人从事某种活动或职业的经历,也泛指人的一生。

Chỉ quá trình trải qua hoạt động hoặc nghề nghiệp nào đó, cũng chỉ chung cả cuộc đời của con người.

Cách dùng

通常用来描述一个人的职业经历或生活历程,常与『职业』、『运动』、『政治』等词搭配使用。

Thường dùng để miêu tả quá trình nghề nghiệp hoặc cuộc sống của một người, hay kết hợp với các từ như 'nghề nghiệp', 'thể thao', 'chính trị'.

Ví dụ

  • 1 他的职业生涯很成功。 (Sự nghiệp của anh ấy rất thành công.)
  • 2 这位运动员的运动生涯长达二十年。 (Sự nghiệp thể thao của vận động viên này kéo dài hai mươi năm.)
  • 3 她在教育界度过了自己的整个生涯。 (Cô ấy đã trải qua toàn bộ sự nghiệp của mình trong ngành giáo dục.)
  • 4 音乐家的生涯充满了挑战和机遇。 (Sự nghiệp của nhạc sĩ đầy thử thách và cơ hội.)
  • 5 他在政治生涯中取得了很大的成就。 (Ông ấy đã đạt được nhiều thành tựu lớn trong sự nghiệp chính trị.)
  • 6 晚年他回顾自己的一生,觉得生涯无悔。 (Về già, ông nhìn lại cuộc đời mình, cảm thấy không hối tiếc về cuộc đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản