Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生物

生物

shēng wù

HSK 5

Nghĩa

  • sinh vật
  • sinh học

Định nghĩa

生物是指具有生命活动的物体,包括动物、植物和微生物等。

Sinh vật là những vật thể có hoạt động sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, v.v.

Cách dùng

通常用于指代所有有生命的物体,常用于生物科学领域。也可作简称表示生物学。

Thường dùng để chỉ tất cả các vật thể có sự sống, hay dùng trong lĩnh vực khoa học sinh vật. Cũng có thể viết tắt để chỉ ngành sinh học.

Ví dụ

  • 1 生物多样性对生态系统很重要。 (Sự đa dạng sinh học rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
  • 2 海洋里有很多种生物。 (Trong đại dương có rất nhiều loài sinh vật.)
  • 3 这门课是研究生物的。 (Môn học này nghiên cứu về sinh vật.)
  • 4 生物是肉眼看不见的生物。 (Vi sinh vật là những sinh vật không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • 5 生物技术在现代农业中应用广泛。 (Công nghệ sinh học được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản