Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生理

生理

shēng lǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • sinh lý

Định nghĩa

生物机体的生命活动和体内各器官的机能。

Sinh vật cơ thể có hoạt động sống và chức năng của các cơ quan trong cơ thể.

Cách dùng

通常用作名词,指生物体(尤其是人体)正常的生命活动、机能或规律。也可用作形容词,表示与生理相关的。

Thường dùng như danh từ, chỉ hoạt động sống bình thường, chức năng hoặc quy luật của cơ thể sinh vật (đặc biệt là cơ thể con người). Cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị liên quan đến sinh lý.

Ví dụ

  • 1 生理需求是人类最基本的需求。(Nhu cầu sinh lý là nhu cầu cơ bản nhất của con người.)
  • 2 运动员的生理状况需要定期检查。(Tình trạng sinh lý của vận động viên cần được kiểm tra định kỳ.)
  • 3 青春期是生理和心理快速发展的时期。(Tuổi dậy thì là giai đoạn phát triển nhanh chóng về sinh lý và tâm lý.)
  • 4 这种药会影响人体的正常生理功能。(Loại thuốc này có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh lý bình thường của cơ thể con người.)
  • 5 她正在研究高原环境对人生理反应的影响。(Cô ấy đang nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường cao nguyên đến phản ứng sinh lý của con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome