Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生疏

生疏

shēng shū

HSK 7–9

Nghĩa

  • xa lạ
  • không thành thạo

Định nghĩa

不熟悉;不熟练;关系不亲近。

Không quen thuộc; không thành thạo; quan hệ không gần gũi.

Cách dùng

用于形容人对某事不熟悉,或技能不熟练,或人与人之间关系疏远。

Dùng để miêu tả việc một người không quen thuộc với việc gì đó, hoặc kỹ năng không thành thạo, hoặc quan hệ giữa người với người xa cách.

Ví dụ

  • 1 我刚来这里,对周围的环境很生疏。 (Tôi mới đến đây, còn rất lạ lẫm với môi trường xung quanh.)
  • 2 很久没弹钢琴了,手指有点生疏。 (Đã lâu không chơi piano, ngón tay hơi vụng về.)
  • 3 两个孩子从小分开,感情有些生疏。 (Hai đứa trẻ chia xa từ nhỏ, tình cảm có phần xa cách.)
  • 4 这门技术我以前学过,现在已经生疏了。 (Kỹ thuật này tôi từng học, nhưng bây giờ đã không còn thành thạo.)
  • 5 他说话的口音让我们感到很生疏。 (Giọng nói của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy rất xa lạ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome