生病
shēng bìng
Nghĩa
- bị bệnh
- ốm
Định nghĩa
生病指人体健康状况异常,出现疾病症状,身体不舒服。
生病 chỉ tình trạng sức khỏe bất thường, xuất hiện triệu chứng bệnh tật, cơ thể không khỏe.
Cách dùng
生病是一个动词,通常用来描述人或动物身体出现疾病的状态。它常与'了'连用,表示完成或状态变化。也可以用在'生病了'、'生病中'等结构中。
生病 là động từ, thường dùng để miêu tả trạng thái cơ thể bị bệnh của người hoặc động vật. Nó thường kết hợp với '了' để biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái. Có thể dùng trong các cấu trúc như '生病了', '生病中'.
Ví dụ
- 1 他生病了,今天没来上班。 (Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đi làm.)
- 2 你看起来不太舒服,是不是生病了? (Trông bạn có vẻ không khỏe, có phải bị bệnh không?)
- 3 我小时候经常生病,妈妈很担心。 (Hồi nhỏ tôi thường xuyên bị bệnh, mẹ rất lo lắng.)
- 4 生病的滋味真不好受。 (Cảm giác bị bệnh thật khó chịu.)
- 5 如果生病了,一定要及时去看医生。 (Nếu bị bệnh, nhất định phải đi khám bác sĩ kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.