Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生硬

生硬

shēng yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cứng nhắc
  • gượng gạo

Định nghĩa

生硬:指态度、言谈、动作等不自然、不柔和,或文章、译文等不流畅,显得僵直。

Cứng nhắc: chỉ thái độ, lời nói, hành động không tự nhiên, không mềm mại, hoặc bài văn, bản dịch không trôi chảy, gượng gạo.

Cách dùng

生硬 常用作形容词,用来形容人的态度、语气、动作,或文学作品、翻译等的风格。例如:态度生硬、语气生硬、动作生硬、翻译生硬。它带有贬义。

"Sinh ngạnh" thường dùng làm tính từ, để miêu tả thái độ, giọng điệu, hành động của con người, hoặc phong cách của tác phẩm văn học, bản dịch. Ví dụ: thái độ cứng nhắc, giọng điệu cứng nhắc, động tác cứng nhắc, bản dịch gượng gạo. Nó mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他说话的态度很生硬,让人不舒服。 (Anh ấy thái độ nói chuyện rất cứng nhắc, khiến người khác khó chịu.)
  • 2 这篇文章的翻译太生硬了,读起来不流畅。 (Bản dịch của bài này quá gượng gạo, đọc không trôi chảy.)
  • 3 她第一次跳舞,动作显得有些生硬。 (Cô ấy nhảy lần đầu, động tác có vẻ cứng nhắc.)
  • 4 经理的语气很生硬,完全没有商量的余地。 (Giọng điệu của quản lý rất cứng nhắc, hoàn toàn không có chỗ thương lượng.)
  • 5 他的关系处理得生硬,导致了误会。 (Anh ấy xử lý các mối quan hệ một cách thô cứng, dẫn đến hiểu lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản