生肖
shēng xiào
Nghĩa
- con giáp
Định nghĩa
生肖是中国传统文化中代表十二地支的十二种动物,用来记人的出生年份。
Con giáp là mười hai con vật đại diện cho mười hai địa chi trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, dùng để ghi năm sinh của con người.
Cách dùng
生肖用于表示人的出生年份,常见说法有“属相”、“十二生肖”。常用结构:你的生肖是什么?我属(+动物)。
Con giáp dùng để biểu thị năm sinh của một người, thường gọi là 'tuổi' hoặc 'mười hai con giáp'. Cấu trúc thường gặp: Bạn tuổi con gì? Tôi tuổi con ( + con vật ).
Ví dụ
- 1 你今年的生肖是什么? (Năm nay bạn tuổi con gì?)
- 2 我是属龙的,生肖是龙。 (Tôi tuổi con rồng, con giáp là rồng.)
- 3 十二生肖包括鼠、牛、虎、兔、龙、蛇、马、羊、猴、鸡、狗、猪。 (Mười hai con giáp bao gồm Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.)
- 4 在中国,人们根据生肖来算命。 (Ở Trung Quốc, người ta xem bói dựa theo con giáp.)
- 5 每个生肖都有自己的特点和运势。 (Mỗi con giáp đều có đặc điểm và vận thế riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản