Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 生育

生育

shēng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • sinh đẻ
  • sinh con

Định nghĩa

生育指繁殖后代,特指女子受孕、分娩的过程。

Sinh đẻ là quá trình sinh sản con cái, đặc biệt chỉ quá trình người phụ nữ thụ thai và sinh con.

Cách dùng

生育常作动词使用,可接宾语如“孩子”,也常用于复合词如“生育率”、“计划生育”。比“生”更正式,多用于书面语或政策讨论。

Từ này thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ như "孩子" (đứa con), cũng thường xuất hiện trong các cụm từ như "生育率" (tỷ lệ sinh), "计划生育" (kế hoạch hóa gia đình). Trang trọng hơn "生", hay dùng trong văn viết hoặc thảo luận chính sách.

Ví dụ

  • 1 生育了两个孩子。 (Cô ấy đã sinh hai đứa con.)
  • 2 政府鼓励年轻夫妇生育二胎。 (Chính phủ khuyến khích các cặp vợ chồng trẻ sinh con thứ hai.)
  • 3 女性在生育后需要好好调养身体。 (Phụ nữ cần chăm sóc sức khỏe tốt sau khi sinh nở.)
  • 4 生育率下降是许多国家面临的问题。 (Tỷ lệ sinh giảm là vấn đề mà nhiều quốc gia phải đối mặt.)
  • 5 现代医学已经能够帮助许多不孕不育的夫妻实现生育愿望。 (Y học hiện đại đã có thể giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn thực hiện ước muốn sinh con.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản