生长
shēng zhǎng
Nghĩa
- sinh trưởng
- lớn lên
Định nghĩa
生物体在一定的生活条件下,体积和重量逐渐增加,或细胞数目增多、个体发育的过程。也比喻事物发展变化。
Cơ thể sinh vật, trong điều kiện sống nhất định, thể tích và trọng lượng tăng dần, hoặc số lượng tế bào tăng lên, quá trình phát triển cá thể. Cũng ví von sự vật phát triển biến đổi.
Cách dùng
主要用于描述生物体的发育过程,如植物、动物、人等。也可用于抽象事物,如经济、文化等的发展壮大。常与“发芽”、“开花”、“结果”等词搭配使用。
Chủ yếu dùng để miêu tả quá trình phát triển của cơ thể sinh vật, như thực vật, động vật, con người. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như kinh tế, văn hóa phát triển lớn mạnh. Thường kết hợp với các từ như 'nảy mầm', 'nở hoa', 'kết quả'.
Ví dụ
- 1 春天来了,万物开始生长。 (Mùa xuân đến, vạn vật bắt đầu sinh trưởng.)
- 2 这种植物在热带地区生长得很快。 (Loại cây này sinh trưởng rất nhanh ở vùng nhiệt đới.)
- 3 孩子们在阳光下健康成长。 (Các em bé phát triển khỏe mạnh dưới ánh nắng mặt trời.)
- 4 随着经济的发展,中小企业在不断生长。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang không ngừng lớn mạnh.)
- 5 这种细菌在无氧条件下也能生长。 (Loại vi khuẩn này cũng có thể sinh trưởng trong điều kiện không có oxy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản