Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用于

用于

yòng yú

HSK 4

Nghĩa

  • dùng cho
  • dùng vào

Định nghĩa

表示“用在...上”或“应用在...方面”,强调用途或适用范围。

Nghĩa là 'được dùng cho' hoặc 'được áp dụng trong lĩnh vực nào đó', nhấn mạnh mục đích sử dụng hoặc phạm vi ứng dụng.

Cách dùng

通常后接名词、动词短语或动宾短语,表示某事物被应用于某个方面。多用于正式场合或书面语。

Thường được theo sau bởi danh từ, cụm động từ hoặc cụm động từ có tân ngữ, biểu thị một sự vật được áp dụng vào một phương diện nào đó. Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 这笔钱用于教育。(Số tiền này được dùng cho giáo dục.)
  • 2 这种材料用于制造汽车零件。(Vật liệu này được dùng để sản xuất phụ tùng ô tô.)
  • 3 他的时间主要用于工作。(Thời gian của anh ấy chủ yếu dành cho công việc.)
  • 4 该软件用于数据分析。(Phần mềm này được sử dụng để phân tích dữ liệu.)
  • 5 这个房间用于存放物品。(Căn phòng này được dùng để chứa đồ đạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản