Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用人

用人

yòng rén

HSK 6

Nghĩa

  • dùng người, tuyển người
  • người giúp việc

Định nghĩa

选择和使用人员;需要人手;旧时指仆人。

Chọn lựa và sử dụng nhân sự; cần người làm; (từ cũ) người hầu.

Cách dùng

多用为动宾短语,表示任用人员或使用人才。也可表示需要人手。作为名词表示仆人时较少见,且常写作“佣人”。

Thường dùng như cụm động-tân, biểu thị việc bổ nhiệm nhân sự hoặc sử dụng nhân tài. Cũng có thể biểu thị việc cần người. Khi là danh từ chỉ người hầu thì hiếm thấy, và thường viết là “佣人”.

Ví dụ

  • 1 管理者要学会识人用人。 (Nhà quản lý cần học cách nhận biết và sử dụng nhân tài.)
  • 2 现在公司正处于用人的阶段,招聘了很多新员工。 (Hiện công ty đang ở giai đoạn cần người, đã tuyển rất nhiều nhân viên mới.)
  • 3 他善于用人,所以团队效率很高。 (Anh ấy giỏi dùng người, nên hiệu suất của đội ngũ rất cao.)
  • 4 用人不当会导致项目失败。 (Dùng người không đúng cách sẽ dẫn đến thất bại của dự án.)
  • 5 这里正用人,你有没有兴趣来工作? (Ở đây đang cần người, bạn có hứng thú đến làm việc không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome