Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用力

用力

yòng lì

HSK 5

Nghĩa

  • dùng sức
  • ra sức

Định nghĩa

用力指使用力气或努力做某事。

Dùng sức nghĩa là sử dụng sức mạnh hoặc cố gắng làm việc gì đó.

Cách dùng

用力”通常用作动词短语,后面可以接动词或形容词补语,表示动作的力度或努力程度。也可以单独使用,表示“使劲”的意思。

"用力" thường được dùng như một cụm động từ, phía sau có thể kèm bổ ngữ động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ mạnh của hành động hoặc mức độ cố gắng. Cũng có thể dùng độc lập với nghĩa "ra sức", "dùng sức".

Ví dụ

  • 1 用力推开门。 (Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.)
  • 2 请不要用力拉绳子。 (Xin đừng dùng sức kéo sợi dây.)
  • 3 用力工作,终于成功了。 (Anh ấy làm việc hết sức, cuối cùng đã thành công.)
  • 4 用力呼吸,感觉空气进入肺部。 (Hít thở sâu, cảm nhận không khí vào phổi.)
  • 5 用力点头表示同意。 (Cô ấy gật đầu mạnh để tỏ ý đồng ý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản