用功
yòng gōng
Nghĩa
- chăm chỉ
- siêng học
Định nghĩa
指努力学习,肯下功夫。
Chỉ việc nỗ lực học tập, chịu khó bỏ công sức.
Cách dùng
“用功”常用作动词或形容词,表示把时间和精力投入到学习或工作中,多用于学习场景。
“用功” thường dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị việc dành thời gian và sức lực vào học tập hoặc công việc, thường dùng trong bối cảnh học tập.
Ví dụ
- 1 他最近很用功,每天都在图书馆学习到很晚。 (Anh ấy gần đây rất chăm chỉ, mỗi ngày đều học ở thư viện đến khuya.)
- 2 你用功点,考试才能取得好成绩。 (Bạn phải chăm chỉ một chút, thì mới đạt kết quả tốt trong kỳ thi.)
- 3 她虽然聪明,但不用功,所以成绩一般。 (Cô ấy tuy thông minh nhưng không chăm chỉ, nên kết quả học tập bình thường.)
- 4 学习汉语需要多用功,多练习。 (Học tiếng Trung cần phải chăm chỉ hơn, luyện tập nhiều hơn.)
- 5 只有用功钻研,才能掌握这门技术。 (Chỉ có chăm chỉ nghiên cứu, mới có thể nắm vững kỹ thuật này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản