Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用品

用品

yòng pǐn

HSK 5

Nghĩa

  • đồ dùng
  • vật dụng

Định nghĩa

指日常生活中使用的物品或器具,通常按用途分类。

Chỉ những vật phẩm hoặc dụng cụ được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, thường được phân loại theo mục đích sử dụng.

Cách dùng

常用作名词,表示某类用途的物品,常与具体领域或用途搭配,如“生活用品”、“办公用品”、“体育用品”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ các vật phẩm phục vụ một mục đích nào đó, thường kết hợp với lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể, như "đồ dùng sinh hoạt", "đồ dùng văn phòng", "đồ dùng thể thao" v.v.

Ví dụ

  • 1 这家商店出售各种生活用品。 (Cửa hàng này bán đủ loại đồ dùng sinh hoạt.)
  • 2 出差前,我准备了一些旅行用品。 (Trước khi đi công tác, tôi chuẩn bị một số đồ dùng du lịch.)
  • 3 超市里的清洁用品正在打折。 (Các sản phẩm tẩy rửa ở siêu thị đang giảm giá.)
  • 4 请把办公用品放在柜子里。 (Hãy để đồ dùng văn phòng vào trong tủ.)
  • 5 这些体育用品质量很好。 (Những đồ dùng thể thao này chất lượng rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản