Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 用处

用处

yòng chu

HSK 6

Nghĩa

  • công dụng
  • chỗ dùng

Định nghĩa

用处指事物所具有的用途或效益,即它能做什么用。

Công dụng chỉ công năng hoặc lợi ích mà sự vật có, tức là nó dùng để làm gì.

Cách dùng

用法:名词,常作主语或宾语,常用于“有/没有用处”、“有什么用处”等结构。

Cách dùng: Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường dùng trong cấu trúc “có/không có công dụng”, “có tác dụng gì”.

Ví dụ

  • 1 这个东西有很多用处。 (Cái đồ này có rất nhiều công dụng.)
  • 2 学习中文有什么用处? (Học tiếng Trung có ích gì?)
  • 3 这把旧椅子还有用处,别扔掉。 (Cái ghế cũ này vẫn còn dùng được, đừng vứt đi.)
  • 4 他的建议对我们很有用处。 (Lời khuyên của anh ấy rất hữu ích đối với chúng tôi.)
  • 5 这个软件的用处很大。 (Phần mềm này có tác dụng rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome